accord and satisfaction

Định nghĩa

Danh từ: Sự thỏa thuận thanh toán dứt nợ (accord and satisfaction) một khái niệm pháp trong luật hợp đồng, chỉ việc một bên nợ (con nợ) thanh toán một số tiền nhỏ hơn số tiền thực tế đã nợ, bên chủ nợ đồng ý chấp nhận số tiền đó như một sự thanh toán đầy đủ để xóa bỏ toàn bộ khoản nợ. Quá trình này bao gồm hai yếu tố: "accord" (sự thỏa thuận) "satisfaction" (sự thực hiện thỏa thuận, tức là thanh toán).

dụ sử dụng
  • (Con nợ đề nghị trả 5.000 đô la để giải quyết khoản nợ 10.000 đô la, chủ nợ đã chấp nhận điều đó như một sự thỏa thuận thanh toán dứt nợ.)
  • (Trong nhiều hệ thống pháp luật, sự thỏa thuận thanh toán dứt nợ chỉ hiệu lực nếu cả hai bên đồng ý với các điều khoản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offer of accord and satisfaction": đề nghị thỏa thuận thanh toán dứt nợ.

    • The debtor made an offer of accord and satisfaction by sending a check for a smaller amount with the note "payment in full". (Con nợ đã đưa ra đề nghị thỏa thuận thanh toán dứt nợ bằng cách gửi một tấm séc với số tiền nhỏ hơn kèm ghi chú "thanh toán đầy đủ".)
  • "Acceptance of accord and satisfaction": sự chấp nhận thỏa thuận thanh toán dứt nợ.

    • The creditor's acceptance of the check without objection constitutes acceptance of accord and satisfaction. (Việc chủ nợ chấp nhận tấm séc không phản đối tạo thành sự chấp nhận thỏa thuận thanh toán dứt nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accord (danh từ): sự thỏa thuận, sự đồng thuận.

    • The two parties reached an accord on the new contract. (Hai bên đã đạt được một sự thỏa thuận về hợp đồng mới.)
  • Satisfaction (danh từ): sự thực hiện, sự thanh toán, hoặc sự thỏa mãn.

    • The satisfaction of the debt was completed with the final payment. (Việc thanh toán khoản nợ đã được hoàn tất với lần thanh toán cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Settlement agreement: thỏa thuận giải quyết (nợ nần).

    • They signed a settlement agreement to avoid court. (Họ đã một thỏa thuận giải quyết để tránh ra tòa.)
  • Compromise: sự dàn xếp, thỏa hiệp (thường liên quan đến việc giảm số nợ).

    • The compromise allowed the debtor to pay half the amount owed. (Sự thỏa hiệp cho phép con nợ trả một nửa số tiền nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay in full": thanh toán đầy đủ (thường được dùng trong ngữ cảnh trái ngược với accord and satisfaction).

    • He insisted on paying in full rather than negotiating an accord and satisfaction. (Anh ấy khăng khăng thanh toán đầy đủ thay vì thương lượng một sự thỏa thuận thanh toán dứt nợ.)
  • "Debt forgiveness": xóa nợ (một khái niệm tương tự nhưng thường không yêu cầu thanh toán).

    • The bank offered debt forgiveness to the struggling customer. (Ngân hàng đã đề nghị xóa nợ cho khách hàng gặp khó khăn.)